Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "khách tham quan" 1 hit

Vietnamese khách tham quan
English Nounsvisitor, sightseer
Example
Một số khách tham quan không cầm được nước mắt khi thấy cặp gấu.
Some visitors couldn't hold back tears when they saw the panda pair.

Search Results for Synonyms "khách tham quan" 0hit

Search Results for Phrases "khách tham quan" 3hit

Anh ấy dẫn khách tham quan bảo tàng.
He guides visitors through the museum.
Khách tham quan được chiêm ngưỡng vẻ đẹp của cảnh quan.
Visitors admired the beauty of the scenery.
Một số khách tham quan không cầm được nước mắt khi thấy cặp gấu.
Some visitors couldn't hold back tears when they saw the panda pair.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z